Quy trình sản xuất thuốc viên nén và thiết bị theo yêu cầu GMP

Thuốc viên nén được sản xuất qua nhiều công đoạn, từ xử lý nguyên liệu, phối trộn, dập viên đến kiểm tra chất lượng và đóng gói. Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy trình sản xuất thuốc viên nén và các thiết bị cần có trong từng công đoạn của dây chuyền sản xuất, đáp ứng yêu cầu chất lượng và tiêu chuẩn GMP.

Thuốc viên nén là gì? Đặc điểm của thuốc viên nén

Thuốc viên nén là dạng thuốc rắn phân liều, thường có hình tròn hoặc hình bầu dục nhỏ, được tạo thành bằng cách nén hỗn hợp bột hoặc hạt chứa dược chất và tá dược. Khác với viên nang có vỏ nang bao bên ngoài, viên nén có kết cấu cứng và được tạo hình bằng lực nén. Tùy công thức bào chế, viên nén có thể để trần hoặc được bao phim, bao đường nhằm bảo vệ dược chất, che mùi vị hoặc đáp ứng yêu cầu giải phóng thuốc. 

Thuốc viên nén
Thuốc viên nén

Quy trình sản xuất thuốc viên nén đạt chuẩn 

Quy trình sản xuất thuốc viên nén được xây dựng dựa trên công thức bào chế và đặc tính của nguyên liệu đầu vào. Tùy từng sản phẩm, nhà máy sẽ lựa chọn phương pháp xử lý nguyên liệu, tạo hạt và dập viên phù hợp, đồng thời kiểm soát chất lượng trong từng công đoạn theo yêu cầu GMP.

Bước 1: Tiếp nhận, kiểm tra và cân nguyên liệu

Nguyên liệu đầu vào gồm dược chất và tá dược được tiếp nhận, kiểm tra nhãn nhận diện, tình trạng bao bì và hồ sơ đi kèm. Sau khi lấy mẫu và kiểm tra chất lượng theo quy trình của nhà máy, nguyên liệu chỉ được đưa vào sản xuất khi đã được phê duyệt.

Tiếp đó, nhân viên cân từng thành phần theo công thức bào chế đã xác lập. Chủng loại và khối lượng nguyên liệu cần được đối chiếu, ghi nhận để hạn chế nhầm lẫn và đảm bảo khả năng truy xuất thông tin của từng mẻ sản xuất.

Bước 2: Rây và nghiền nguyên liệu

Sau khi cân, nguyên liệu có thể được rây để phá vỡ khối vón và phân loại theo kích thước hạt. Nếu kích thước hạt chưa đáp ứng yêu cầu bào chế, nguyên liệu có thể được nghiền nhỏ rồi rây lại. Không phải thành phần nào cũng cần nghiền, bởi thao tác này phải phù hợp với đặc tính của từng nguyên liệu.

Kiểm soát kích thước hạt giúp nguyên liệu đáp ứng yêu cầu của công thức bào chế và tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn xử lý tiếp theo. Các yêu cầu cụ thể cần được xác định dựa trên công thức và kết quả nghiên cứu bào chế.

Bước 3: Tạo hạt hoặc chuẩn bị hỗn hợp dập thẳng

Tùy công thức và đặc tính nguyên liệu, nhà máy có thể lựa chọn phương pháp dập thẳng, tạo hạt ướt hoặc tạo hạt khô.

Với phương pháp dập thẳng, dược chất và tá dược được phối trộn trực tiếp nếu hỗn hợp đáp ứng yêu cầu về độ đồng đều, khả năng chảy và khả năng chịu nén. Phương pháp này không cần tạo hạt trung gian.

Với tạo hạt ướt, nguyên liệu được phối hợp với dịch dính để hình thành hạt có đặc tính phù hợp cho công đoạn tiếp theo. Trong khi đó, tạo hạt khô sử dụng lực nén để kết tụ nguyên liệu mà không cần thêm dịch dính. Phương pháp được lựa chọn dựa trên đặc tính nguyên liệu, độ ổn định của dược chất và khả năng đáp ứng yêu cầu chất lượng của thành phẩm.

Bước 4: Sấy và hiệu chỉnh kích thước hạt

Đối với tạo hạt ướt, hạt sau tạo hình thường cần được sấy để đạt độ ẩm phù hợp. Độ ẩm còn lại có thể ảnh hưởng đến khả năng chảy, khả năng nén và độ ổn định của hỗn hợp, vì vậy điều kiện sấy cần được kiểm soát theo quy trình đã xác lập.

Sau sấy, hạt có thể được rây hoặc nghiền hiệu chỉnh để đạt phân bố kích thước phù hợp. Với tạo hạt khô, công đoạn hiệu chỉnh kích thước cũng có thể cần thiết sau khi nguyên liệu được kết tụ bằng lực nén. Riêng phương pháp dập thẳng không cần sấy hạt nếu hỗn hợp đầu vào đã đáp ứng yêu cầu.

Bước 5: Phối trộn hoàn thiện

Sau khi chuẩn bị hỗn hợp hoặc hạt đạt yêu cầu, nhà máy tiến hành phối trộn với các tá dược cần bổ sung ở giai đoạn cuối theo công thức, chẳng hạn tá dược trơn hoặc tá dược rã. Mục tiêu là bảo đảm các thành phần phân bố phù hợp và hỗn hợp có đặc tính cần thiết cho quá trình dập viên.

Thời gian và điều kiện trộn cần được kiểm soát theo đặc tính nguyên liệu. Trộn chưa đủ có thể khiến hỗn hợp không đồng đều, trong khi trộn quá mức ở một số công thức có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu nén hoặc đặc tính của viên. Vì vậy, điều kiện phối trộn phải được xác lập trong quá trình nghiên cứu và kiểm soát sản xuất.

Bước 6: Dập viên nén

Hỗn hợp bột hoặc hạt sau phối trộn được định lượng vào cối và nén bằng hệ thống chày để tạo thành viên có hình dạng, khối lượng và độ cứng theo yêu cầu. Quá trình dập phụ thuộc vào đặc tính hỗn hợp, khả năng cấp liệu, lực nén và các thông số vận hành của thiết bị.

Trong quá trình sản xuất, nhà máy cần theo dõi hoạt động của máy và phát hiện các bất thường như nứt, sứt cạnh, dính chày hoặc viên không đồng đều. Sau dập, viên có thể được khử bụi trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.

Máy dập viên nén 
Máy dập viên nén

Bước 7: Bao phim (nếu cần)

Tùy công thức và yêu cầu sản phẩm, viên nén có thể được bao phim hoặc giữ nguyên bề mặt. Lớp bao có thể giúp che mùi vị, cải thiện ngoại quan, hỗ trợ bảo vệ dược chất hoặc đáp ứng đặc tính giải phóng thuốc theo thiết kế bào chế.

Khi thực hiện bao phim, nhà máy cần kiểm soát các thông số như tốc độ quay, lưu lượng phun và điều kiện sấy để lớp bao phân bố đồng đều. Nếu điều kiện vận hành không phù hợp, viên có thể gặp hiện tượng dính, bong tróc hoặc sai lệch màu sắc. Không phải mọi loại viên nén đều cần công đoạn này.

Bước 8: Kiểm tra chất lượng

Nhà máy thực hiện kiểm tra trong quá trình sản xuất và lấy mẫu thành phẩm để kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn đã phê duyệt. Tùy loại thuốc, các chỉ tiêu có thể bao gồm độ đồng đều khối lượng, độ mài mòn, độ rã, độ hòa tan và hàm lượng dược chất.

Kết quả kiểm nghiệm, hồ sơ lô và các sai lệch liên quan được xem xét theo hệ thống chất lượng để làm căn cứ phê duyệt xuất xưởng.

Bước 9: Đóng gói sơ cấp và đóng gói thứ cấp

Viên nén được đóng gói sơ cấp bằng vỉ hoặc lọ tùy quy cách sản phẩm. Vật liệu bao bì cần phù hợp với đặc tính của thuốc và khả năng bảo vệ sản phẩm trước độ ẩm, ánh sáng hoặc các yếu tố môi trường liên quan.

Sau đó, vỉ hoặc lọ được đóng hộp, bổ sung tờ hướng dẫn sử dụng và in hoặc kiểm tra số lô, hạn dùng. Quá trình đóng gói cần được kiểm soát để hạn chế nhầm lẫn giữa sản phẩm, nhãn và bao bì. Hồ sơ lô và kết quả kiểm nghiệm được xem xét theo quy trình phê duyệt xuất xưởng trước khi thuốc được đưa ra thị trường.

Dây chuyền sản xuất thuốc viên nén bao gồm những gì?

Dây chuyền sản xuất thuốc viên nén gồm các thiết bị xử lý nguyên liệu, nghiền và rây bột, phối trộn, tạo hạt (nếu cần), dập viên và đóng gói thành phẩm. Cấu hình cụ thể phụ thuộc vào công thức thuốc và quy mô sản xuất của nhà máy.

Máy nghiền bột và máy sàng rung

Máy nghiền bột và máy sàng rung phục vụ việc xử lý kích thước nguyên liệu trước khi bào chế. Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xem xét đặc tính nguyên liệu, kích thước hạt đầu vào và yêu cầu xử lý của công thức.

Máy nghiền bột có hút bụi
Máy nghiền bột có hút bụi

Máy trộn bột công nghiệp

Máy trộn bột công nghiệp được lựa chọn dựa trên tính chất nguyên liệu, quy mô mẻ và yêu cầu về độ đồng đều của hỗn hợp. Một số dạng máy thường được cân nhắc trong sản xuất dược phẩm gồm máy trộn chữ V, máy trộn lập phương, máy trộn lục lăng và máy trộn đa chiều.

Ngoài dung tích làm việc, doanh nghiệp cần quan tâm đến khả năng vệ sinh, vật liệu tiếp xúc với sản phẩm và mức độ phù hợp của thiết bị với quy trình sản xuất.

Thiết bị tạo hạt và sấy hạt

Nhóm thiết bị này được sử dụng khi công thức yêu cầu tạo hạt thay vì dập thẳng. Tùy phương pháp bào chế, cấu hình có thể gồm thiết bị tạo hạt ướt hoặc tạo hạt khô; với tạo hạt ướt, nhà máy thường cần thêm thiết bị sấy và có thể cần thiết bị hiệu chỉnh kích thước hạt.

Khi lựa chọn, cần căn cứ vào đặc tính nguyên liệu, phương pháp bào chế, quy mô mẻ và yêu cầu kiểm soát độ ẩm. Không phải mọi dây chuyền sản xuất thuốc viên nén đều cần đầy đủ nhóm thiết bị này.

Máy dập viên

Máy dập viên là thiết bị tạo hình viên nén, với cấu hình được lựa chọn theo sản lượng mục tiêu, đặc tính hỗn hợp và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm. Doanh nghiệp cần xem xét khả năng điều chỉnh khối lượng viên, lực nén, độ ổn định khi vận hành và khả năng vệ sinh thiết bị.

Đối với nhà máy sản xuất nhiều loại thuốc, khả năng thay đổi bộ chày cối và điều chỉnh thông số theo từng sản phẩm cũng là yếu tố cần cân nhắc.

Máy bao phim

Máy bao phim được bổ sung khi sản phẩm yêu cầu lớp bao bên ngoài. Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần quan tâm đến dung tích mẻ, khả năng kiểm soát tốc độ quay, hệ thống phun, điều kiện sấy và khả năng vệ sinh giữa các mẻ sản xuất.

Cấu hình máy cần phù hợp với kích thước mẻ, đặc tính viên và yêu cầu của công thức bao. Với sản phẩm không cần bao phim, thiết bị này có thể được lược bỏ khỏi dây chuyền.

Máy ép vỉ hoặc hệ thống đóng lọ

Máy ép vỉ và hệ thống đóng lọ được lựa chọn tùy theo dạng bao bì và yêu cầu bảo quản thuốc. Máy ép vỉ đóng viên nén vào vỉ, trong khi hệ thống đóng lọ có thể tích hợp bộ phận đếm viên, cấp viên và đóng nắp tùy cấu hình.

Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xem xét vật liệu bao bì, quy cách đóng gói, năng suất yêu cầu và độ chính xác khi cấp viên.

Máy ép vỉ
Máy ép vỉ

Máy đóng hộp thuốc

Máy đóng hộp thuốc phục vụ công đoạn đóng gói thứ cấp, đưa vỉ hoặc lọ vào hộp giấy theo quy cách sản phẩm. Tùy cấu hình, thiết bị có thể tích hợp bộ phận cấp hộp, gấp và đưa tờ hướng dẫn sử dụng vào hộp, đóng hộp và kiểm tra thông tin in trên bao bì.

Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xác định kích thước hộp, dạng sản phẩm đầu vào, yêu cầu về tờ hướng dẫn sử dụng và mức độ tự động hóa mong muốn. Khả năng kết nối với thiết bị đóng gói phía trước cũng cần được xem xét để bảo đảm sự đồng bộ của dây chuyền.

Thiết bị xử lý dược liệu cho dây chuyền thuốc viên nén từ dược liệu

Với thuốc viên nén sử dụng dịch chiết hoặc nguyên liệu có nguồn gốc dược liệu, nhà máy có thể cần thêm thiết bị sơ chế và xử lý nguyên liệu trước khi đưa vào công đoạn bào chế. Cấu hình phụ thuộc vào loại dược liệu và phương pháp chiết xuất được lựa chọn.

  • Máy rửa dược liệu: Làm sạch dược liệu khi quy trình yêu cầu rửa trước khi sơ chế hoặc chiết xuất.
  • Máy sấy dược liệu: Giảm độ ẩm của nguyên liệu theo yêu cầu của quy trình, hỗ trợ bảo quản hoặc chuẩn bị cho công đoạn tiếp theo.
  • Hệ thống chiết xuất cô đặc: Chiết xuất các thành phần cần thiết từ dược liệu và cô đặc dịch chiết theo quy trình bào chế.
  • Máy sấy phun: Chuyển dịch chiết phù hợp từ dạng lỏng sang dạng bột để tiếp tục xử lý và phối trộn.

Nhóm thiết bị này không bắt buộc đối với mọi dây chuyền thuốc viên nén. Doanh nghiệp cần xác định dạng nguyên liệu đầu vào và phương pháp bào chế trước khi quyết định đầu tư.

Bên cạnh dây chuyền sản xuất thuốc viên nén, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm dây chuyền sản xuất thuốc con nhộng nếu có nhu cầu phát triển dạng bào chế nang cứng hoặc nang mềm.

Dự án dây chuyền sản xuất thuốc viên nén Đức Phát đã triển khai

Trong lĩnh vực sản xuất dược phẩm, Đức Phát cung cấp các thiết bị phục vụ nhiều công đoạn bào chế thuốc viên nén, từ dập viên đến bao phim. Dưới đây là một số hình ảnh thực tế về hệ thống máy và thiết bị Đức Phát đã cung cấp tại các nhà máy dược phẩm.

Dự án 1: Bàn giao hệ thống sản xuất thuốc viên nén tự động cho Tập đoàn Dược phẩm:

Dự án 2: Cung cấp và lắp đặt Máy dập viên nén dạng mâm xoay tốc độ cao:

Dự án 3: Nghiệm thu máy bao phim cho Nhà máy Dược tại Sài Gòn:

Lưu ý khi đầu tư dây chuyền sản xuất thuốc viên nén

Đầu tư dây chuyền sản xuất thuốc viên nén không chỉ là lựa chọn máy móc mà còn phải phù hợp với điều kiện nhà xưởng, quy trình bào chế và hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy. Doanh nghiệp cần đánh giá các yêu cầu GMP áp dụng cho cơ sở sản xuất để xây dựng cấu hình thiết bị và kế hoạch triển khai phù hợp.

Điều kiện nhà xưởng và môi trường sản xuất

Nhà xưởng cần được thiết kế phù hợp với từng công đoạn, bố trí luồng di chuyển của nguyên liệu, nhân sự và thành phẩm hợp lý để hạn chế nhầm lẫn, nhiễm bẩn và nhiễm chéo. Hệ thống thông gió, xử lý không khí và kiểm soát bụi, nhiệt độ, độ ẩm cần được thiết kế theo đặc tính sản phẩm và yêu cầu của từng khu vực sản xuất.

Yêu cầu đối với thiết bị và máy móc

Thiết bị cần phù hợp với công thức bào chế, công suất và phương pháp sản xuất. Các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm phải phù hợp với mục đích sử dụng, dễ vệ sinh và không gây ảnh hưởng bất lợi đến chất lượng thuốc. Tùy yêu cầu áp dụng, thiết bị cần được đánh giá, thẩm định, hiệu chuẩn và bảo trì theo kế hoạch có hồ sơ.

Thiết bị sản xuất thuốc viên nén cần đáp ứng yêu cầu về vệ sinh, bảo trì và tiêu chuẩn GMP
Thiết bị sản xuất thuốc viên nén cần đáp ứng yêu cầu về vệ sinh, bảo trì và tiêu chuẩn GMP

Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng

Nhà máy cần xây dựng và thực hiện các quy trình thao tác chuẩn cho từng công đoạn, từ tiếp nhận nguyên liệu đến dập viên và đóng gói. Các thông số sản xuất, hoạt động vệ sinh, kiểm soát chất lượng, xử lý sai lệch và hồ sơ lô phải được quản lý theo hệ thống chất lượng đã thiết lập.

Nhân sự vận hành

Nhân sự tham gia sản xuất cần được đào tạo phù hợp với công việc, bao gồm vệ sinh cá nhân, phòng ngừa nhiễm chéo, thao tác thiết bị và thực hiện quy trình. Trách nhiệm của bộ phận sản xuất, kiểm soát chất lượng và đảm bảo chất lượng cần được phân định rõ; việc đào tạo và năng lực thực hiện công việc cần có hồ sơ theo yêu cầu áp dụng.

Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định dạng thuốc, công thức bào chế, sản lượng mục tiêu, đặc tính nguyên liệu và điều kiện nhà xưởng để lựa chọn cấu hình thiết bị phù hợp.

Đức Phát tư vấn và cung cấp dây chuyền sản xuất thuốc viên nén theo yêu cầu GMP

Đức Phát cung cấp máy móc sản xuất dược phẩm nhập khẩu nguyên chiếc, chính hãng, phục vụ các công đoạn xử lý nguyên liệu, bào chế, dập viên và đóng gói thuốc viên nén. Dựa trên công thức sản phẩm, công suất và điều kiện nhà xưởng, Đức Phát tư vấn lựa chọn, bố trí thiết bị phù hợp với quy trình sản xuất và yêu cầu GMP áp dụng tại nhà máy.

Đức Phát tư vấn và cung cấp dây chuyền sản xuất thuốc viên nén theo yêu cầu GMP
Đức Phát tư vấn và cung cấp dây chuyền sản xuất thuốc viên nén theo yêu cầu GMP

Khi lựa chọn thiết bị tại Đức Phát, doanh nghiệp được hưởng các chính sách hỗ trợ:

  • Tư vấn và khảo sát nhà máy miễn phí, đánh giá nhu cầu thực tế để đề xuất cấu hình thiết bị phù hợp.
  • Hỗ trợ chạy thử thiết bị tại showroom như máy nghiền bột, máy trộn bột, máy dập viên, máy bao phim và các thiết bị máy dược phẩm mỹ phẩm phù hợp, tùy tình trạng máy và lịch kỹ thuật. 
  • Bảo hành 13 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến 24/7 trong quá trình vận hành.
  • Hỗ trợ sửa chữa sau bảo hành, cung cấp linh kiện và tư vấn phương án sửa chữa hoặc thay thế thiết bị với chi phí hợp lý, giúp doanh nghiệp chủ động bảo trì và hạn chế gián đoạn sản xuất.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp đầu tư dây chuyền sản xuất thuốc viên nén phù hợp với quy mô và yêu cầu sản xuất thực tế, hãy liên hệ Đức Phát để được tư vấn thiết bị và khảo sát nhà xưởng miễn phí.

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0919 476 666
  • Hà Nội: Số 126D Tam Trinh, phường Hoàng Mai (Quận Hoàng Mai cũ), Hà Nội
  • TP. Hồ Chí Minh: Số 26, Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa (Quận Bình Tân cũ), TP. Hồ Chí Minh

 

Nguyễn Đức Ngọc

Mr. Ngọc
Giám đốc kinh doanh khu vực miền Bắc

0919476666

Dương Vũ Vương

Mr. Vương
Giám đốc kinh doanh khu vực miền Nam

0974344345