Máy đóng gói mì chính định lượng bằng cốc đong

|
Điện áp (V/Hz) |
AC 220V/50HZ, 110V/60HZ |
|
Công suất |
1.6KW |
|
Phạm vi đóng gói |
1-100g (±1.20%) |
|
Tốc độ đóng gói |
20-60 túi/phút |
|
Vật liệu màng đóng gói |
Vật liệu phức hợp: OPP/CPP, OPP/CE, MST/PE/PET/PE |
|
Phương pháp định lượng |
Định lượng bằng trục vít |
|
Kích thước túi thành phẩm |
Dài 40-200mm, Rộng 25-150mm (có thể tùy chỉnh) |
|
Kiểu hàn kín |
Hàn ba cạnh, hàn lưng |
|
Vật liệu máy |
Thép không gỉ |
|
Trọng lượng |
250kg |
|
Kích thước tổng thể |
860*680*1750mm |
Máy đóng gói mì chính định lượng bằng hệ thống cân định lượng
|
Model |
RF-KLBZX01 |
|
Điện áp (V/Hz) |
AC 220V/380V 50HZ/60HZ |
|
Công suất |
4 KW |
|
Phạm vi đóng gói |
100-3000 G (gam) |
|
Tốc độ đóng gói |
20-30 túi/phút |
|
Độ chính xác đóng gói |
±1 (thường là ±1 gram hoặc ±1%) |
|
Kích thước túi |
Dài: 50-300MM × Rộng: 50-360MM |
|
Vật liệu máy |
Thép không gỉ (Stainless steel) |
|
Trọng lượng |
1000kg (1 tấn) |
|
Kích thước tổng thể (Dài × Rộng × Cao) |
4000*2000*3900mm |








